car mirror

car mirror

The driver adjusts the car mirror before starting the engine.

Định nghĩa

car mirror một danh từ ghép (compound noun), chỉ một loại gương được gắn trên xe hơi.

  1. Gương xe hơi: Một tấm gương phản chiếu hình ảnh phía sau hoặc bên hông xe, giúp người lái xe quan sát được các phương tiện, chướng ngại vật hoặc người đi bộ xung quanh không cần quay đầu lại. Đây bộ phận an toàn quan trọng trên mọi loại xe.
dụ sử dụng
  • (Gương xe hơi giúp tôi thấy xe cộ phía sau khi chuyển làn.)
  • (Luôn kiểm tra gương xe hơi của bạn trước khi lùi xe.)
  • (Anh ấy đã chỉnh gương xe hơi để tầm nhìn tốt hơn ra đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a car mirror": sở hữu hoặc gương xe hơi.
    • Every modern car has at least three car mirrors. (Mỗi chiếc xe hiện đại đều ít nhất ba cái gương xe hơi.)
  • "to break a car mirror": làm vỡ gương xe hơi.
    • He accidentally broke the car mirror while parking. (Anh ấy vô tình làm vỡ gương xe hơi khi đỗ xe.)
  • "car mirror adjustment": việc chỉnh gương xe hơi.
    • Proper car mirror adjustment can reduce blind spots. (Việc chỉnh gương xe hơi đúng cách có thể giảm điểm .)
Biến thể từ gần giống
  • Side mirror (n): gương hông (gương chiếu hậu bên ngoài xe).
    • The side mirror on the driver's side is essential for lane changes. (Gương hông bên phía người lái rất cần thiết cho việc chuyển làn.)
  • Rearview mirror (n): gương chiếu hậu trong xe (gắnkính chắn gió).
    • She glanced at the rearview mirror to see if a car was following. ( ấy liếc nhìn gương chiếu hậu để xem xe nào đang theo sau không.)
  • Wing mirror (n): gương cánh (từ đồng nghĩa với side mirror, thường dùngAnh).
    • The wing mirror on my car is heated to prevent fogging. (Gương cánh trên xe tôi sưởi để tránh bị mờ sương.)
Từ đồng nghĩa
  • Rearview mirror: gương chiếu hậu (thường chỉ gương trong xe).
  • Side-view mirror: gương nhìn bên hông (từ đồng nghĩa với side mirror).
  • Driving mirror: gương lái xe (từ chung chung, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check the mirror: kiểm tra gương.
    • Always check the mirror before turning. (Luôn kiểm tra gương trước khi rẽ.)
  • Adjust the mirror: chỉnh gương.
    • Adjust the mirror so you can see the road clearly. (Chỉnh gương để bạn có thể thấy đường rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "car mirror", nhưng một số cách diễn đạt liên quan đến gương nói chung: - "Mirror, mirror on the wall": (thành ngữ từ truyện cổ tích) dùng để hỏi về sự thật hoặc vẻ đẹp. - Not related to cars, but a common phrase about mirrors. (Không liên quan đến xe hơi, nhưng một cụm từ phổ biến về gương.)